impulse buying

/'impʌls'baiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
impulse buying

A shopper grabs a colorful magazine from a checkout aisle rack on an impulse buying spree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mua sắm bừa bãi, sự mua sắm tùy hứng: Hành động mua một món hàng một cách đột ngột, không kế hoạch trước, thường do cảm xúc, ham muốn nhất thời hoặc sự thôi thúc bốc đồng thúc đẩy, thay vì dựa trên nhu cầu thực tế hoặc sự cân nhắc kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Supermarkets place candies near the checkout to encourage impulse buying. (Các siêu thị đặt kẹo gần quầy tính tiền để khuyến khích hành vi mua sắm tùy hứng.)
    • Her closet is full of clothes from years of impulse buying. (Tủ quần áo của ấy chất đầy quần áo từ nhiều năm mua sắm bừa bãi.)
    • To save money, you should avoid impulse buying. (Để tiết kiệm tiền, bạn nên tránh mua sắm theo cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prone to impulse buying": khuynh hướng dễ mua sắm tùy hứng.

    • When she's stressed, she is prone to impulse buying. (Khi căng thẳng, ấy khuynh hướng mua sắm bốc đồng.)
  • "to curb/control impulse buying": kiềm chế/kiểm soát việc mua sắm bốc đồng.

    • Making a shopping list is a good way to curb impulse buying. (Lập danh sách mua sắm một cách hay để kiềm chế mua sắm tùy hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Impulse buy (n): Món đồ được mua một cách bốc đồng, tùy hứng.

    • That scarf was an impulse buy. (Chiếc khăn đó một món đồ mua theo cảm hứng.)
  • Impulse buyer (n): Người hay mua sắm tùy hứng, người mua hàng bốc đồng.

    • He is a classic impulse buyer who never leaves the mall empty-handed. (Anh ta một người mua hàng bốc đồng điển hình, không bao giờ rời trung tâm mua sắm với hai bàn tay trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spontaneous purchase: việc mua hàng tự phát, ngẫu hứng.
  • Unplanned shopping: việc mua sắm không kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "impulse buying" đây một danh từ ghép. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "to do impulse buying" hoặc "to engage in impulse buying").

Thành ngữ liên quan
  • "To buy on impulse": Mua hàng theo sự thôi thúc, cảm hứng nhất thời (cụm động từ tương đương với khái niệm).
    • I didn't need it, I just bought it on impulse. (Tôi không cần , tôi chỉ mua theo cảm hứng nhất thời.)
impulse buying

A shopper grabs a colorful magazine from a checkout aisle rack on an impulse buying spree.

danh từ
  1. sự mua sắm bừa bâi, sự mua sắm tuỳ hứng